四出文钱

四出文钱
chūwénqián
tứ xuất văn tiền

đồng tiền tứ xuất văn (đồng tiền đúc thời Hán Linh Đế, có lỗ vuông ở giữa và bốn đường kẻ tỏa ra từ bốn góc của lỗ vuông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng tiền tứ xuất văn (đồng tiền đúc thời Hán Linh Đế, có lỗ vuông ở giữa và bốn đường kẻ tỏa ra từ bốn góc của lỗ vuông)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.