器质性

器质性
zhìxìng
khí chất tính

có tổn thương thực thể; (y) thuộc thực thể (của rối loạn bệnh lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có tổn thương thực thể; (y) thuộc thực thể (của rối loạn bệnh lý)

    • Bệnh lý thực thể cần được điều trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(ba phần dọc)
(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.