嘴硬心软

嘴硬心软
zuǐyìngxīnruǎn
chuỷ ngạnh tâm nhuyễn
NGHĨA

NGHĨA

Chưa có định nghĩa cho từ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.