Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
嘉峪关
嘉峪关
gia dục quan
Quan Gia Dục (ải ở Cam Túc, điểm cuối phía tây của Vạn Lý Trường Thành)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Quan Gia Dục (ải ở Cam Túc, điểm cuối phía tây của Vạn Lý Trường Thành)
- 。
Gia Dục Quan là cửa ải phía tây nhất của Vạn Lý Trường Thành Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ嘉峪关
Phồn thể嘉峪關
gia dục quan
Quan Gia Dục (ải ở Cam Túc, điểm cuối phía tây của Vạn Lý Trường Thành)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Quan Gia Dục (ải ở Cam Túc, điểm cuối phía tây của Vạn Lý Trường Thành)
- 。
Gia Dục Quan là cửa ải phía tây nhất của Vạn Lý Trường Thành Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối