嗜杀成性

嗜杀成性
shìshāchéngxìng
thị sát thành tính

ham giết người đến mức thành bản tính; khát máu [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ham giết người đến mức thành bản tính; khát máu [thành ngữ]

    • Anh ta khát máu, rất tàn nhẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.