喷气式飞机

喷气式飞机
pēnshìfēi
phun khí thức phi cơ

máy bay phản lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy bay phản lực

    • Máy bay phản lực bay rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.