Tới nội dung chính

宣

宣
xuān
tuyên
⼧bộ miên · 9 nét

tuyên bố; công bố

3 nghĩa#17629
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    tuyên bố; công bố

  2. 貳

    thông báo; công bố; bố cáo

  3. 參名danh từ

    họ Tuyên

宣
xuān
tuyên
BỘ THỦ⼧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu