喝高

喝高
gāo
húp cao

say xỉn; uống say

1 nghĩa#47141
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    say xỉn; uống say

    • Anh ấy say rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.