喜跃抃舞

喜跃抃舞
yuèbiàn
hỷ dược biến vũ

vỗ tay nhảy múa vui mừng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vỗ tay nhảy múa vui mừng [thành ngữ]

    • Họ vỗ tay và nhảy múa trong niềm vui, ăn mừng chiến thắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.