商业管理

商业管理
shāngguǎn
thương nghiệp quản lý

quản trị kinh doanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quản trị kinh doanh

    • Anh ấy học quản lý kinh doanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.