商业机构

商业机构
shānggòu
thương nghiệp cơ cấu

tổ chức thương mại; cơ sở kinh doanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ chức thương mại; cơ sở kinh doanh

    • Chúng tôi là một tổ chức thương mại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.