商业应用

商业应用
shāngyìngyòng
thương nghiệp ứng dụng

ứng dụng thương mại; ứng dụng kinh doanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ứng dụng thương mại; ứng dụng kinh doanh

    • Ứng dụng kinh doanh này rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.