Tới nội dung chính

商业

商业
shāngyè
thương nghiệp

thương nghiệp; kinh doanh; thương mại

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#3699
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thương nghiệp; kinh doanh; thương mại

    中通过买卖商品来获得利润的经济活动tōngguò mǎimài shāngyǐn lái huòdé lìrùn de jīngjì huódòng

    • 。

      Anh ấy làm kinh doanh.

  2. 貳名danh từ

    thương mại; kinh doanh

    中买卖和交易的活动;通过交换商品获利的事业mǎimai hé jiāoyì de huódòng;tōngguò jiāohuàn shāngpǐn huòlì de shìyè

    • 。

      Anh ấy làm công việc kinh doanh.

  3. 參名danh từ

    buôn bán; thương mại; thương nghiệp

    中买卖东西赚钱的活动mǎimài dōngxi zuànqián de huódòng

    • 。

      Anh ấy học thương mại.

商
shāng
thương
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu