Tới nội dung chính

生意

生意
shēngyi
sinh ý

việc; chuyện; (khẩu) việc vặt

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1079Lượng từ 笔
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    việc; chuyện; (khẩu) việc vặt

    中买卖东西赚钱的事情mǎimài dōngxi zuàn qián de shìqing

    • 。

      Công việc kinh doanh của anh ấy rất tốt.

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu