生意
việc; chuyện; (khẩu) việc vặt
NGHĨA
- 壹名danh từ
việc; chuyện; (khẩu) việc vặt
中买卖东西赚钱的事情mǎimài dōngxi zuàn qián de shìqing
- 。
Công việc kinh doanh của anh ấy rất tốt.
sức sống; sinh khí
NGHĨA
- 壹名danh từ
sức sống; sinh khí
中人或动物活着的力量;生命的活力rén huò dòngwù huózhe de lìliàng;shēngmìng de huóhuà
- 。
Anh ấy kinh doanh rất thành công.
- 貳名danh từ
sức sống; khí thế; sinh khí
中活力;精神面貌huó lì; jīng shén miàn mào
- 。
Việc kinh doanh của cửa hàng này rất tốt.
việc; chuyện; (khẩu) việc vặt
NGHĨA
- 壹名danh từ
việc; chuyện; (khẩu) việc vặt
中买卖东西赚钱的事情mǎimài dōngxi zuàn qián de shìqing
- 。
Công việc kinh doanh của anh ấy rất tốt.
sức sống; sinh khí
NGHĨA
- 壹名danh từ
sức sống; sinh khí
中人或动物活着的力量;生命的活力rén huò dòngwù huózhe de lìliàng;shēngmìng de huóhuà
- 。
Anh ấy kinh doanh rất thành công.
- 貳名danh từ
sức sống; khí thế; sinh khí
中活力;精神面貌huó lì; jīng shén miàn mào
- 。
Việc kinh doanh của cửa hàng này rất tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.