/
贸易
贸易
mậu dịch
mậu dịch; thương mại
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7410Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mậu dịch; thương mại
中买卖商品;商人之间的买卖行为mǎimài shānghǐn;shāngrén zhījiān de mǎimài xíngwéi
- 。
Đất nước chúng tôi có rất nhiều thương mại.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
贸易
Phồn thể貿易
mậu dịch
mậu dịch; thương mại
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7410Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mậu dịch; thương mại
中买卖商品;商人之间的买卖行为mǎimài shānghǐn;shāngrén zhījiān de mǎimài xíngwéi
- 。
Đất nước chúng tôi có rất nhiều thương mại.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.