- 王vương(hình dạng những viên ngọc xâu trên sợi dây)HỘI Ý
- 丶chủ(dấu chấm phân biệt với chữ 王 (vua))HỘI Ý
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
ngô; bắp
ngô; bắp
中一种粮食植物,果实是黄色或白色的穗子yī zhǒng liángshi zhíwù, guǒshí shì huángsè huò báisè de suìzi
Tôi thích ăn ngô.
ngô; bắp
中一种黄色的谷物,粒多,可以吃yī zhǒng huángsè de gǔwù, lì duō, kěyǐ chī
ngô; bắp
ngô; bắp
中一种粮食植物,果实是黄色或白色的穗子yī zhǒng liángshi zhíwù, guǒshí shì huángsè huò báisè de suìzi
Tôi thích ăn ngô.
ngô; bắp
中一种黄色的谷物,粒多,可以吃yī zhǒng huángsè de gǔwù, lì duō, kěyǐ chī
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.