Tới nội dung chính

苹果

苹果
píngguǒ
bình quả

quả táo; táo

HSK 1 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3424Lượng từ 个 / 颗
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quả táo; táo

    中一种圆形的红色或绿色水果,甜甜的,很好吃yī zhǒng yuánxíng de hóngsè huò lǜsè shuǐguǒ, tiántián de, hěn hǎochī

    • 。

      Tôi thích ăn táo.

  2. 貳名danh từ

    hãng Apple (công ty công nghệ Mỹ)

    中美国的一家大科技公司měiguó de yī jiā dà kējì gōngsī

    • 。

      Tôi thích dùng điện thoại Apple.

苹
píng
bình
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu