唾沫星子

唾沫星子
tuòxīngzi
thoá mạt tinh tử

nước bọt bắn tung tóe; giọt nước bọt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước bọt bắn tung tóe; giọt nước bọt

    • Khi anh ấy nói chuyện, nước bọt bắn tung tóe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.