哺乳动物

哺乳动物
dòng
bú nhũ động vật

động vật có vú

1 nghĩa#20811
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật có vú

    • Cá voi là động vật có vú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.