哥伦比亚

哥伦比亚
lún
ca luân tỷ á

Colombia (quốc gia ở Nam Mỹ)

2 nghĩa#8030
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Colombia (quốc gia ở Nam Mỹ)

    南美洲的一个国家nánměi zhōuzhōu de yī gè guójiā

    • Colombia là một quốc gia xinh đẹp.

  2. danh từ

    Cô-lôm-bi-a (tên của nhiều thực thể, chủ yếu ở Mỹ)

    美国的州和城市名称měiguó de zhōu hé chéngshì míngchèng

    • Colombia là một quốc gia ở Nam Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.