Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
哗众取宠
làm trò thu hút đám đông; mị dân [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
làm trò thu hút đám đông; mị dân [thành ngữ]
- 。
Anh ấy thích gây sự chú ý.
- 貳动động từ
làm trò rẻ tiền để lấy lòng đám đông [thành ngữ]
- 。
Anh ấy thích làm trò lố để lấy lòng mọi người.
- 參动động từ
làm trò mua vui để lấy lòng đám đông; mị dân [thành ngữ]
- 。
Anh ấy thích chơi trội.
- 肆动động từ
làm trò phô trương để lấy lòng đám đông; mị dân [thành ngữ]
- ,。
Anh ta mị dân, chỉ để giành phiếu bầu.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 龙long(rồng)HÌNH THANH
Rồng được nuôi dưỡng trong nhà chính là loài vật được sủng ái nhất.
làm trò thu hút đám đông; mị dân [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
làm trò thu hút đám đông; mị dân [thành ngữ]
- 。
Anh ấy thích gây sự chú ý.
- 貳动động từ
làm trò rẻ tiền để lấy lòng đám đông [thành ngữ]
- 。
Anh ấy thích làm trò lố để lấy lòng mọi người.
- 參动động từ
làm trò mua vui để lấy lòng đám đông; mị dân [thành ngữ]
- 。
Anh ấy thích chơi trội.
- 肆动động từ
làm trò phô trương để lấy lòng đám đông; mị dân [thành ngữ]
- ,。
Anh ta mị dân, chỉ để giành phiếu bầu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối