哑巴吃黄连

哑巴吃黄连
bachīhuánglián
á ba cật hoàng liên

ngậm đắng nuốt cay mà không kêu được [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngậm đắng nuốt cay mà không kêu được [thành ngữ]

    • Anh ấy có nỗi khổ không nói ra được, đành ngậm đắng nuốt cay.

  2. danh từ

    người câm ăn hoàng liên, có đắng cũng không nói được (ngậm đắng nuốt cay mà không thể than thở) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.