Tới nội dung chính

品质

品质
pǐnzhì
phẩm chất

phẩm chất; chất lượng

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#11815
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phẩm chất; chất lượng

    中人或物所具有的特点和水平rén huò wù suǒ jùyǒu de tèdiǎn hé shuǐpíng

    • 。

      Chất lượng của sản phẩm này rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    phẩm chất; chất lượng

    中人的思想、品德和修养的总体表现rén de sīxiǎng、pǐndé hé xiūyǎng de zǒngtǐ biǎoxiàn

    • 。

      Anh ấy có phẩm chất rất tốt.

  3. 參名danh từ

    phẩm chất; chất lượng

    中东西或服务等好坏的程度dōngxi huò fúwù děng hǎohuài de chéngdù

    • 。

      Chất lượng sản phẩm này rất tốt.

品
pǐn
phẩm
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu