Tới nội dung chính

品德

品德
pǐndé
phẩm đức

phẩm đức; đức hạnh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phẩm đức; đức hạnh

    • 。

      Anh ấy có phẩm chất rất tốt.

品
pǐn
phẩm
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu