品德

品德
pǐn
phẩm đức

phẩm đức; đức hạnh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phẩm đức; đức hạnh

    • Anh ấy có phẩm chất rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.