品尝

品尝
pǐncháng
phẩm thường
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)#10122
NGHĨA

NGHĨA

Chưa có định nghĩa cho từ này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.