美食

美食
měishí
mỹ thực

món ăn ngon; ẩm thực

HSK 3 (3.0)3 nghĩa#8712
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    món ăn ngon; ẩm thực

    好吃的食物hǎochī de shíwù

    • Trung Quốc có rất nhiều món ngon.

  2. danh từ

    món ăn ngon; ẩm thực ngon

    好吃的食物hǎochī de shíwù

    • Tôi thích ăn món ngon.

  3. danh từ

    món ăn ngon; ẩm thực ngon

    好吃的食物hǎochī de shíwù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.