佳肴

佳肴
jiāyáo
giai hào

món ngon; sơn hào hải vị

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#48308
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    món ngon; sơn hào hải vị

    • Món ăn ngon của nhà hàng này rất ngon.

  2. danh từ

    món ngon; sơn hào hải vị

    • Các món ngon của nhà hàng này rất ngon.

  3. danh từ

    món ngon; sơn hào hải vị

    • Món này là món ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.