Tới nội dung chính

美酒

美酒
měijiǔ
mỹ tửu

rượu ngon; mỹ tửu

2 nghĩa#15787
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rượu ngon; mỹ tửu

    • 。

      Chai rượu ngon này rất đắt.

  2. 貳名danh từ

    rượu ngon; mỹ tửu

美
měi
mỹ
BỘ THỦ⽺
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu