Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
/
咸镜北道
咸镜北道
hàm kính bắc đạo
tỉnh Hàm Kính Bắc, đông bắc Bắc Triều Tiên, tỉnh lỵ Thanh Tân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh Hàm Kính Bắc, đông bắc Bắc Triều Tiên, tỉnh lỵ Thanh Tân
- 。
Tỉnh Hamgyeong Bắc là một tỉnh của Triều Tiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)HÌNH THANH
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
咸镜北道
Phồn thể咸鏡北道
hàm kính bắc đạo
tỉnh Hàm Kính Bắc, đông bắc Bắc Triều Tiên, tỉnh lỵ Thanh Tân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh Hàm Kính Bắc, đông bắc Bắc Triều Tiên, tỉnh lỵ Thanh Tân
- 。
Tỉnh Hamgyeong Bắc là một tỉnh của Triều Tiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)HÌNH THANH
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối