Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
咸与维新
cùng nhau tham gia cải cách; đồng lòng duy tân [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
cùng nhau tham gia cải cách; đồng lòng duy tân [thành ngữ]
- ,。
Mọi người tham gia cải cách là điều tất yếu của lịch sử.
- 貳动động từ
cùng tham gia đổi mới; cùng nhau duy tân [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta nên thay cũ đổi mới, đón nhận những thử thách mới.
- 參动động từ
cùng nhau canh tân; cùng tham gia đổi mới [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta nên cải cách và bắt đầu lại, đón nhận những thử thách mới.
解字
GIẢI TỰcùng nhau tham gia cải cách; đồng lòng duy tân [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
cùng nhau tham gia cải cách; đồng lòng duy tân [thành ngữ]
- ,。
Mọi người tham gia cải cách là điều tất yếu của lịch sử.
- 貳动động từ
cùng tham gia đổi mới; cùng nhau duy tân [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta nên thay cũ đổi mới, đón nhận những thử thách mới.
- 參动động từ
cùng nhau canh tân; cùng tham gia đổi mới [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta nên cải cách và bắt đầu lại, đón nhận những thử thách mới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối