咖啡店

咖啡店
fēidiàn
ca phê điếm

quán cà phê

2 nghĩa#11951
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quán cà phê

    卖咖啡和饮料的小商店mài kāfēi hé yǐnliào de xiǎo shāngdiàn

    • Chúng ta đi quán cà phê uống cà phê đi.

  2. danh từ

    quán cà phê

    卖咖啡和饮料的小商店mài kāfēi hé yǐnliào de xiǎo shāngdiàn

    • Chúng ta đi quán cà phê đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.