咖啡馆

咖啡馆
fēiguǎn
ca phê quán

quán cà phê

1 nghĩa#9247Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quán cà phê

    卖咖啡和小食物的店铺mài kā fēi hé xiǎo shíwù de diànpù

    • Chúng ta đi quán cà phê uống cà phê đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.