咖啡厅

咖啡厅
fēitīng
ca phê sảnh

quán cà phê

1 nghĩa#14844
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quán cà phê

    卖咖啡和饮料的店铺mài kā fēi hé yǐnliào de diànpù

    • Chúng ta đi quán cà phê uống cà phê đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.