Tới nội dung chính

呼救

呼救
hūjiù
hô cứu

kêu cứu; kêu gọi cứu giúp

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#23638
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kêu cứu; kêu gọi cứu giúp

    • 。

      Anh ấy kêu cứu lớn tiếng.

呼
hū
hô
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu