呼天抢地

呼天抢地
tiānqiāng
hô thiên thương địa

kêu trời gõ đất (than khóc thảm thiết) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kêu trời gõ đất (than khóc thảm thiết) [thành ngữ]

    • Cô ấy khóc lóc thảm thiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.