周日运动

周日运动
zhōuyùndòng
chu nhật vận động

chuyển động nhật động (thiên văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển động nhật động (thiên văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.