Tới nội dung chính

周旋

周旋
zhōuxuán
chu hoàn

xã giao; vận động khéo léo; (bóng) đối phó; cầm cự

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#30765
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xã giao; vận động khéo léo; (bóng) đối phó; cầm cự

    • 。

      Anh ấy rất giỏi giao tiếp.

  2. 貳动động từ

    xoay xở; đối phó; (trong giao tiếp) khéo léo ứng phó

    • 。

      Anh ấy giỏi ứng phó.

  3. 參动động từ

    xoay xở; giao thiệp khéo léo; cầm cự (với kẻ thù)

    • 。

      Anh ấy rất giỏi giao thiệp.

  4. 肆动động từ

    xoay xở; đối phó; giao thiệp

    • 。

      Anh ấy rất giỏi đối phó.

周
zhōu
chu
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu