Tới nội dung chính

周三

周三
Zhōusān
chu tam

thứ Tư

1 nghĩa#9355
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thứ Tư

    中一周中的第四天,在星期二之后yī zhōu zhōng de dì sì tiān, zài xīngqī'èr zhīhòu

    • 。

      Chúng ta gặp nhau vào thứ Tư.

周
zhōu
chu
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu