周三

周三
Zhōusān
chu tam

thứ Tư

1 nghĩa#9355
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thứ Tư

    一周中的第四天,在星期二之后yī zhōu zhōng de dì sì tiān, zài xīngqī'èr zhīhòu

    • Chúng ta gặp nhau vào thứ Tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.