星期三

星期三
Xīngsān
tinh kỳ tam

Thứ Tư

1 nghĩa#8584
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thứ Tư

    一个星期的第四天yī ge xīngqī de dì sì tiān

    • Thứ Tư chúng ta đi thư viện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.