- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hít vào; hít thở; hít vào phổi
hít vào; hít thở; hít vào phổi
Anh ấy hít vào một hơi không khí trong lành.
hít; hút; hấp thụ
Anh ấy hít một hơi không khí trong lành.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hít vào; hít thở; hít vào phổi
hít vào; hít thở; hít vào phổi
Anh ấy hít vào một hơi không khí trong lành.
hít; hút; hấp thụ
Anh ấy hít một hơi không khí trong lành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.