Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
/
灰尘
灰尘
hôi trần
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10153
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
中飘浮在空气中的细小物质piāofú zài kōngqì zhōng de xìxiǎo wùzhì
- 。
Trên bàn có rất nhiều bụi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
灰尘
Phồn thể灰塵
hôi trần
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10153
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
中飘浮在空气中的细小物质piāofú zài kōngqì zhōng de xìxiǎo wùzhì
- 。
Trên bàn có rất nhiều bụi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.