- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
mực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)
mực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)
Mực ma cà rồng sống ở biển sâu.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
mực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)
mực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)
Mực ma cà rồng sống ở biển sâu.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.