Tới nội dung chính

吸引力

吸引力
xīyǐnlì
hấp dẫn lực

sức hút; sức hấp dẫn

3 nghĩa#7030
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sức hút; sức hấp dẫn

    中使人或物被吸收、被倾向的力量shǐ rén huò wù bèi xīshōu、bèi qīngxiàng de lìliàng

    • 。

      Nơi này rất có sức hấp dẫn.

  2. 貳名danh từ

    sức hấp dẫn; sức thu hút; sức lôi cuốn

    中使人想要接近或喜欢的能力shǐ rén xiǎng yào jiējìn huò xǐhuān de néngglì

    • 。

      Cô ấy rất có sức hấp dẫn.

  3. 參名danh từ

    sức hấp dẫn; sức thu hút

    中使人想靠近或喜欢的力量shǐ rén xiǎng kàojìn huò xǐhuān de lìliàng

吸
xī
hấp
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu