吸引力

吸引力
yǐn
hấp dẫn lực

sức hút; sức hấp dẫn

3 nghĩa#7030
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sức hút; sức hấp dẫn

    使人或物被吸收、被倾向的力量shǐ rén huò wù bèi xīshōu、bèi qīngxiàng de lìliàng

    • Nơi này rất có sức hấp dẫn.

  2. danh từ

    sức hấp dẫn; sức thu hút; sức lôi cuốn

    使人想要接近或喜欢的能力shǐ rén xiǎng yào jiējìn huò xǐhuān de néngglì

    • Cô ấy rất có sức hấp dẫn.

  3. danh từ

    sức hấp dẫn; sức thu hút

    使人想靠近或喜欢的力量shǐ rén xiǎng kàojìn huò xǐhuān de lìliàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.