- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
sức hút; sức hấp dẫn
sức hút; sức hấp dẫn
中使人或物被吸收、被倾向的力量shǐ rén huò wù bèi xīshōu、bèi qīngxiàng de lìliàng
Nơi này rất có sức hấp dẫn.
sức hấp dẫn; sức thu hút; sức lôi cuốn
中使人想要接近或喜欢的能力shǐ rén xiǎng yào jiējìn huò xǐhuān de néngglì
Cô ấy rất có sức hấp dẫn.
sức hấp dẫn; sức thu hút
中使人想靠近或喜欢的力量shǐ rén xiǎng kàojìn huò xǐhuān de lìliàng
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
sức hút; sức hấp dẫn
sức hút; sức hấp dẫn
中使人或物被吸收、被倾向的力量shǐ rén huò wù bèi xīshōu、bèi qīngxiàng de lìliàng
Nơi này rất có sức hấp dẫn.
sức hấp dẫn; sức thu hút; sức lôi cuốn
中使人想要接近或喜欢的能力shǐ rén xiǎng yào jiējìn huò xǐhuān de néngglì
Cô ấy rất có sức hấp dẫn.
sức hấp dẫn; sức thu hút
中使人想靠近或喜欢的力量shǐ rén xiǎng kàojìn huò xǐhuān de lìliàng
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.