魔力

魔力
ma lực

ma lực; sức mạnh huyền bí

2 nghĩa#6323
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ma lực; sức mạnh huyền bí

    神秘的、不可思议的力量shénmì de、búkě sīyì de lìliàng

    • Anh ấy có ma lực mạnh mẽ.

  2. danh từ

    mê hoặc; quyến rũ; ma mị

    使人着迷、被吸引的神奇力量shǐ rén zháomí、bèi xīyǐn de shénqì lìliàng

    • Anh ấy có ma lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.