Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
吴下阿蒙
kẻ dốt nát chưa chịu tiến bộ; người còn kém cỏi chưa chịu học hành (điển cố về A Mông nước Ngô, từ tướng thất học trở thành mưu sĩ xuất sắc nhờ cần cù học tập) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ dốt nát chưa chịu tiến bộ; người còn kém cỏi chưa chịu học hành (điển cố về A Mông nước Ngô, từ tướng thất học trở thành mưu sĩ xuất sắc nhờ cần cù học tập) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy không còn là Ngô hạ A Mông nữa.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 蒙mông(che phủ, mờ tối)HÌNH THANH
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
kẻ dốt nát chưa chịu tiến bộ; người còn kém cỏi chưa chịu học hành (điển cố về A Mông nước Ngô, từ tướng thất học trở thành mưu sĩ xuất sắc nhờ cần cù học tập) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ dốt nát chưa chịu tiến bộ; người còn kém cỏi chưa chịu học hành (điển cố về A Mông nước Ngô, từ tướng thất học trở thành mưu sĩ xuất sắc nhờ cần cù học tập) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy không còn là Ngô hạ A Mông nữa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối