听懂

听懂
tīngdǒng
thính đổng

nghe hiểu

2 nghĩa#5154
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghe hiểu

    听到并理解所说的话的意思tīng dào bìng lǐjiě suǒ shuōde huà de yìsi

    • Bạn nghe hiểu không?

  2. động từ

    nghe hiểu; nghe ra

    听着并且明白说话的意思tīngzhe bìngqiě míngbai shuōhuà de yìsi

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.