Tới nội dung chính

吝啬鬼

吝啬鬼
lìnsèguǐ
lận sắc quỷ

kẻ keo kiệt; đứa bủn xỉn

1 nghĩa#42411
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ keo kiệt; đứa bủn xỉn

    • 。

      Anh ấy là một kẻ keo kiệt.

吝
lìn
lận
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu