同配生殖

同配生殖
tóngpèishēngzhí
đồng phối sinh thực

sinh sản đẳng giao (isogamy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh sản đẳng giao (isogamy)

    • Isogamy là một phương thức sinh sản trong sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.