同途殊归

同途殊归
tóngshūguī
đồng đồ thù quy

cùng đường đi, khác lối về [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cùng đường đi, khác lối về [thành ngữ]

    • Họ cùng một con đường nhưng kết quả lại khác xa nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.