同胞兄妹

同胞兄妹
tóngbāoxiōngmèi
đồng bào huynh muội

đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc

    • Họ là anh chị em ruột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.